← Quay lại Blog
Hiểu về hóa đơn tiện ích tại Hàn Quốc: Phí quản lý, Internet, Gas
Living in Korea11 phút

Hiểu về hóa đơn tiện ích tại Hàn Quốc: Phí quản lý, Internet, Gas

관리비 là gì? Chi phí tiện ích bao nhiêu? Tiền thuê goshiwon bao gồm những gì? Giải đáp tất cả thắc mắc của bạn.

Hóa đơn tiện ích và giấy tờ đại diện cho phí quản lý tại Hàn Quốc

관리비 (Gwanribi) là gì?

관리비 (Gwanribi / Phí quản lý) là khoản phí hàng tháng bao gồm bảo trì tòa nhà, vệ sinh khu vực chung, thang máy, và đôi khi cả nước. Nó tách biệt với tiền thuê phòng.

Lưu ý quan trọng: Tại goshiwon, 관리비 thường đã bao gồm trong tiền thuê. Tại one-room và officetel, nó là khoản phụ thu (₩30,000–100,000/tháng).

Chi phí hàng tháng thông thường

Tiện íchGoshiwonOne-Room
관리비Miễn phí₩30,000–100,000
ĐiệnMiễn phí₩20,000–80,000
Gas (sưởi/nấu ăn)Miễn phí₩10,000–50,000
NướcMiễn phíThường trong 관리비
InternetMiễn phí₩20,000–30,000

Đây là lý do goshiwon phổ biến: Mọi thứ đã bao gồm trong một mức giá. Không có hóa đơn bất ngờ.

Cách đọc hóa đơn tiện ích

Hóa đơn tiện ích Hàn Quốc có thể khó hiểu đối với người nước ngoài. Dưới đây là cách hiểu các thông tin chính trên mỗi loại hóa đơn:

Hóa đơn điện (전기요금 고지서)

Do KEPCO (한국전력공사) phát hành hàng tháng. Các mục chính:

  • 사용량 (Lượng sử dụng): kWh tiêu thụ trong tháng này
  • 기본요금 (Phí cơ bản): Phí cố định dựa trên công suất hợp đồng
  • 전력량요금 (Phí sử dụng): Phí biến đổi dựa trên mức tiêu thụ
  • 부가세 (VAT): Thuế bổ sung 10%
  • 납부기한 (Hạn thanh toán): Thường 2 tuần sau ngày phát hành

Lưu ý quan trọng: Hàn Quốc áp dụng hệ thống giá lũy tiến. Bạn dùng càng nhiều điện, giá mỗi đơn vị càng cao. Việc sử dụng điều hòa vào mùa hè có thể khiến hóa đơn tăng đột ngột từ ₩20,000 lên ₩80,000+ nếu bạn vượt qua các mức sử dụng.

Hóa đơn gas (가스요금)

Do công ty gas thành phố địa phương phát hành. Gas được dùng cho sưởi ấm (sưởi sàn ondol) và nấu ăn. Hóa đơn sưởi mùa đông có thể lên ₩50,000-150,000 cho one-room do sưởi sàn.

Hóa đơn nước (수도요금)

Thường bao gồm trong 관리비 cho chung cư. Nếu tính riêng, thường khoảng ₩5,000-15,000/tháng cho một người. Một số khu vực tính hai tháng một lần.

Phương thức thanh toán

  • Trừ tự động (자동이체): Cài đặt qua ngân hàng. Phổ biến và tiện lợi nhất.
  • Cửa hàng tiện lợi: Thanh toán bằng mã vạch hóa đơn tại CU, GS25, hoặc 7-Eleven
  • Chuyển khoản ngân hàng: Sử dụng số tài khoản ảo trên hóa đơn
  • Thẻ tín dụng: Một số tiện ích chấp nhận thanh toán thẻ trực tuyến
Đồng hồ điện đại diện cho mẹo tiết kiệm năng lượng tại Hàn Quốc

Tiết kiệm điện (Mẹo sử dụng điều hòa mùa hè)

Điện tại Hàn Quốc áp dụng hệ thống giá lũy tiến có thể khiến hóa đơn mùa hè cực kỳ đắt. Dưới đây là cách giữ chi phí thấp:

Hiểu hệ thống lũy tiến

BậcSử dụng hàng thángGiá mỗi kWh
Bậc 10-200 kWh~₩120
Bậc 2201-400 kWh~₩215
Bậc 3401+ kWh~₩310

Một one-room thông thường sử dụng 150-250 kWh/tháng. Dùng điều hòa nhiều có thể đẩy bạn lên Bậc 3, gấp ba lần giá mỗi đơn vị.

Mẹo tiết kiệm điều hòa thực tế

  • Đặt 26-27°C: Mỗi độ thấp hơn tăng mức tiêu thụ khoảng 7%
  • Dùng quạt kèm điều hòa: Hiệu ứng gió lạnh cho phép bạn đặt điều hòa cao hơn 2-3 độ
  • Chức năng hẹn giờ: Đặt điều hòa tắt sau 2-3 tiếng vào ban đêm
  • Đóng cửa/cửa sổ: Đóng kín phòng trước khi bật điều hòa
  • Chế độ hút ẩm (제습): Thường thoải mái hơn và tiêu thụ ít điện hơn chế độ làm mát

Mẹo sưởi ấm mùa đông

  • Ondol (sưởi sàn): Đặt 22-24°C. Cao hơn lãng phí gas đáng kể.
  • Dùng chăn điện (전기장판): ₩20,000-40,000 để mua, tiêu thụ điện tối thiểu so với sưởi cả phòng
  • Bọc cửa sổ: Dùng màng cách nhiệt (에어캡) từ Daiso giá ₩2,000. Hiệu quả rõ rệt.
  • Hẹn giờ lò sưởi: Đặt sưởi sàn chỉ chạy khi bạn ở nhà

Lựa chọn nhà cung cấp Internet

Nếu bạn thuê one-room hoặc officetel mà Internet không bao gồm, bạn sẽ cần tự lắp đặt. Dưới đây là các nhà cung cấp chính:

Các nhà cung cấp Internet lớn

Nhà cung cấpTốc độGiá hàng thángHợp đồng
KT (케이티)100Mbps - 10Gbps₩22,000-55,0001-3 năm
SK Broadband (SK브로드밴드)100Mbps - 10Gbps₩22,000-55,0001-3 năm
LG U+ (엘지유플러스)100Mbps - 10Gbps₩22,000-55,0001-3 năm

Lưu ý quan trọng cho người nước ngoài

  • Cần ARC: Bạn cần Thẻ Đăng ký Người nước ngoài để ký hợp đồng
  • Thời hạn hợp đồng: Hầu hết gói cước yêu cầu hợp đồng 1-3 năm. Phí hủy sớm áp dụng (₩100,000-200,000).
  • Lắp đặt: Mất 3-7 ngày sau khi đăng ký. Phí lắp đặt ₩30,000-40,000.
  • Lựa chọn ngắn hạn: Nếu ở dưới 1 năm, kiểm tra xem tòa nhà có Internet chung hoặc hỏi gói không hợp đồng (đắt hơn hàng tháng nhưng không bị phạt).

Goshiwon và Internet

Tin vui: hầu như tất cả goshiwon đều bao gồm WiFi trong tiền thuê. Tốc độ thường được chia sẻ giữa các cư dân (100Mbps-1Gbps cho cả tòa nhà). Nếu tốc độ quan trọng cho công việc hoặc chơi game, hãy hỏi về tốc độ Internet trước khi chuyển đến. Một số goshiwon cao cấp cung cấp cổng ethernet riêng trong mỗi phòng để có kết nối nhanh và ổn định hơn.

Dữ liệu di động thay thế

Nếu bạn chỉ cần Internet trong vài tháng, gói dữ liệu di động không giới hạn (₩50,000-70,000/tháng) có thể dùng làm điểm phát sóng. Các nhà mạng: KT, SK Telecom, LG U+, và các nhà mạng giá rẻ như AlphaT hoặc Hello Mobile.

Sẵn sàng tìm phòng?

Tìm kiếm và so sánh phòng trên khắp Hàn Quốc trên RoomRoom.

Tìm phòng